Bên cạnh các phương pháp truyền thống như thuốc bôi hay quang trị liệu, trị vảy nến bằng thuốc sinh học là cách làm được đánh giá cao. Vậy chi tiết về cơ chế, chi phí, quy trình cũng như những lưu ý quan trọng khi điều trị bằng biện pháp này như thế nào? Đọc bài viết dưới đây của Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Maia&Maia để biết thêm chi tiết.
I. Cơ chế điều trị vảy nến của thuốc sinh học
Thuốc sinh học dùng trong điều trị vảy nến là các protein được sản xuất từ tế bào sống thông qua công nghệ sinh học tái tổ hợp. Loại thuốc này hoạt động theo cơ chế nhắm trúng các tín hiệu miễn dịch bất thường, từ đó giúp kiểm soát phản ứng viêm, giảm tổn thương và cải thiện đáng kể các triệu chứng trên da.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa cách làm này và các phương pháp truyền thống nằm ở nguồn gốc và cơ chế tác động. Cụ thể:
- Nguồn gốc và cơ chế: Thuốc thông thường được tổng hợp hóa học và gây ức chế miễn dịch toàn thân dẫn đến độc tính trên gan, thận hay dạ dày khi dùng kéo dài. Trong khi đó, thuốc sinh học được sản xuất từ tế bào sống và hoạt động theo cơ chế nhắm trúng đích – chỉ can thiệp chính xác vào các cytokine gây vảy nến mà không làm ảnh hưởng đến toàn bộ hệ miễn dịch
- Mức độ an toàn: Nhờ tính chọn lọc cao, thuốc sinh học giảm thiểu tối đa nguy cơ gây độc cho các cơ quan nội tạng so với thuốc hóa trị liệu truyền thống
- Cách sử dụng: Thay vì phải bôi hoặc uống thuốc mỗi ngày, thuốc sinh học được tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch với tần suất thưa hơn nhiều giúp người bệnh tiết kiệm thời gian và tiện lợi hơn trong sinh hoạt

II. Ưu và nhược điểm khi tiêm thuốc sinh học trị vảy nến
Dù là phương pháp y khoa tiên tiến nhưng trị vảy nến bằng thuốc sinh học vẫn tồn tại hai mặt ưu và nhược điểm mà mọi người cần cân nhắc như sau:
Ưu điểm
- Tác động trúng đích, giảm thiểu tối đa tác dụng phụ độc hại lên gan, thận
- Tần suất sử dụng ít, không cần bôi hay uống thuốc hàng ngày nên rất tiện lợi
- Cải thiện chất lượng sống giúp bệnh nhân vảy nến thể nặng, viêm khớp vảy nến duy trì vận động và sinh hoạt bình thường
- Hiệu quả kiểm soát bệnh cao, đạt chỉ số PASI 75, PASI 90, thậm chí PASI 100 (1)
Nhược điểm
- Chi phí điều trị thường cao hơn nhiều phương pháp thông thường
- Phải tầm soát nghiêm ngặt trước và trong suốt quá trình điều trị
- Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng do tác động lên hệ miễn dịch
- Một số trường hợp cơ thể tạo ra kháng thể kháng lại thuốc sinh học sau một thời gian sử dụng
III. Các nhóm thuốc sinh học điều trị vảy nến hiện nay
Hiện nay các nhóm thuốc sinh học điều trị vảy nến bao gồm:
- Thuốc ức chế TNF-α: Đây là nhóm thuốc sinh học thế hệ đầu, cho hiệu quả cao trong điều trị cả vảy nến da và vảy nến khớp. Các hoạt chất phổ biến như Adalimumab, Infliximab, Etanercept
- Thuốc ức chế IL-12/23, ức chế IL 23: Nổi bật như Ustekinumab, Guselkumab giúp tác động vào tiểu đơn vị p40 dùng chung của IL-12 và IL-23, từ đó làm giảm các tín hiệu miễn dịch liên quan đến quá trình viêm của bệnh vảy nến
- Thuốc ức chế IL-17: Nhóm này tác động vào IL-17 hoặc thụ thể IL-17, một cytokine có vai trò quan trọng trong bệnh sinh vảy nến. Một số hoạt chất phổ biến gồm: Secukinumab, Ixekizumab
Bài viết liên quan: Thuốc bôi vảy nến loại nào tốt? Cách dùng và lưu ý sử dụng

IV. Đối tượng nên trị vảy nến bằng thuốc sinh học
Không phải ai mắc vảy nến đều cần sử dụng thuốc sinh học. Liệu pháp này thường chỉ định cho các trường hợp sau:
- Người bệnh vảy nến mức độ trung bình đến nặng, đặc biệt khi ảnh hưởng đáng kể tới chất lượng cuộc sống
- Vảy nến tại những vị trí đặc biệt như da đầu, móng, lòng bàn tay, bàn chân hoặc vùng sinh dục gây ảnh hưởng nhiều
- Không đáp ứng, không dung nạp với những phương pháp điều trị khác
- Người bệnh bị viêm khớp vảy nến nguy cơ biến dạng khớp
V. Chi phí tiêm thuốc sinh học trị bệnh vảy nến
Chi phí trị vảy nến bằng thuốc sinh học tương đối cao và biến động lớn dựa vào nhiều yếu tố. Tuy nhiên, mức giá trung bình được tổng hợp dao động khoảng 15.000.000 – 30.000.000 VNĐ/liều tiêm. Tổng chi phí năm đầu tiên dao động từ 150.000.000 – 250.000.000 VNĐ do giai đoạn đầu cần tiêm nhiều mũi tấn công, tới giai đoạn duy trì, chi phí sẽ giảm xuống.
Hiện nay tại Việt Nam, bảo hiểm y tế đã hỗ trợ chi trả một phần cho một số loại thuốc sinh học nằm trong danh mục điều trị tại các bệnh viện tuyến đầu. Điều này cũng giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho người bệnh. Do đó, người bệnh nên hỏi trực tiếp cơ sở điều trị về giá từng loại thuốc, số lần sử dụng, chi phí xét nghiệm và mức bảo hiểm y tế được hưởng theo quy định hiện hành.

VI. Quy trình dùng thuốc sinh học trị bệnh vảy nến
Để đảm bảo an toàn, khi dùng thuốc sinh học trị vảy nến cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước sau:
- Bước 1: Thăm khám cùng bác sĩ để được đánh giá mức độ bệnh. Khi này, bác sĩ có thể dùng một số thang điểm như PASI, BSA hoặc DLQI để đánh giá mức độ bệnh và đáp ứng điều trị
- Bước 2: Người bệnh thực hiện các xét nghiệm tầm soát trước khi điều trị gồm: Xét nghiệm lao; xét nghiệm viêm gan B, C, HIV; chụp X quang tim phổi; xét nghiệm công thức máu, chức năng gan thận
- Bước 3: Dựa trên kết quả thăm khám và xét nghiệm, bác sĩ lựa chọn nhóm thuốc và bắt đầu điều trị. Tuy loại thuốc, người bệnh có thể được tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
- Bước 4: Tuân thủ lịch tiêm tấn công và duy trì theo đúng phác đồ của từng loại thuốc mà bác sĩ đã chỉ định
- Bước 5: Thực hiện các xét nghiệm theo dõi định kỳ mỗi 3 – 6 tháng để quyết định duy trì, điều chỉnh hoặc thay đổi phác đồ
VII. Trị vảy nến bằng thuốc sinh học có hiệu quả không?
Trị vảy nến bằng thuốc sinh học mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát vẩy nến ở nhiều người bệnh, đặc biệt với vảy nến mức độ trung bình đến nặng. Khoảng 70 – 90% người bệnh đạt được chỉ số PASI 75 – 90 (giảm 75 – 90% tổn thương trên da); nhiều trường hợp còn đạt PASI 100, tương đương với sạch tổn thương da hoàn toàn.
Tuy nhiên, thuốc sinh học không đồng nghĩa với chữa khỏi vĩnh viễn vảy nến. Đây là bệnh mạn tính và mục tiêu điều trị là kiểm soát bệnh lâu dài, duy trì tình trạng da sạch hoặc gần sạch và hạn chế tái phát.
Thời gian thuốc sinh học phát huy đầy đủ hiệu quả thường cần theo dõi trong khoảng 10 – 16 tuần hoặc lâu hơn tùy thuốc. Một số hướng dẫn khuyến nghị đánh giá mục tiêu điều trị sau khoảng 10 – 12 tuần với thuốc có tác dụng nhanh và 16 – 24 tuần với thuốc khởi phát chậm hơn.
Mặc dù tỉ lệ thành công cao nhưng vẫn có một số trường hợp thất bại do cơ địa không đáp ứng với cơ chế của nhóm thuốc đó hoặc thuốc hoạt động tốt thời gian đầu nhưng giảm dần hiệu quả. Do đó, nếu sau thời gian đánh giá phù hợp mà bệnh vẫn không có cải thiện, bác sĩ sẽ xem xét tăng liều, rút ngắn khoảng cách tiêm hoặc chuyển sang một nhóm thuốc sinh học có cơ chế tác động khác.

VIII. Tác dụng phụ và lưu ý an toàn khi dùng thuốc
Mặc dù có khả năng kiểm soát bệnh tốt, thuốc sinh học vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn do tác động trực tiếp đến hệ miễn dịch. Vì vậy, người bệnh cần được sàng lọc và theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình điều trị. Một số phản ứng có thể gặp gồm:
- Đỏ, sưng, đau nhẹ hoặc ngứa nhẹ ở vùng da tiêm
- Dễ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên như cảm lạnh, viêm họng hoặc nhiễm trùng đường tiểu
- Gặp các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, đau đầu hoặc các biểu hiện giống cảm cúm
Bệnh nhân đang trị vảy nến bằng thuốc sinh học cần đến cơ sở y tế gấp nếu có các dấu hiệu sau:
- Sốt cao không rõ nguyên nhân, ho kéo dài, đổ mồ hôi đêm
- Sưng tấy, mưng mủ dai dẳng tại điểm tiêm
- Tấy đỏ, đau rát toàn thân, tổn thương da bùng phát nặng đột ngột
- Vùng lưỡi/họng xuất hiện các mảng trắng nghi nhiễm nấm
- Tổn thương vảy nến đột ngột tăng lên, có dấu hiệu bất thường liên quan đến khớp
Xem ngay: 8 biến chứng bệnh vảy nến phổ biến cần điều trị sớm
IX. Chế độ chăm sóc sau khi dùng thuốc sinh học trị vảy nến
Để duy trì hiệu quả làm sạch da lâu dài và giảm nguy cơ tái phát, người bệnh cần thực hiện chế độ chăm sóc khoa học như sau:
- Dưỡng ẩm thường xuyên (tối thiểu 2 lần/ngày) để củng cố hàng rào bảo vệ da
- Hạn chế cào gãi, bóc vảy hoặc tác động mạnh lên vùng da tổn thương vì có thể gây trầy xước và làm bệnh bùng phát
- Cố gắng kiểm soát căng thẳng, ngủ đủ giấc, hạn chế rượu bia và thuốc lá
- Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh với rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất xơ và uống đủ nước
- Sử dụng thuốc đúng liều, đúng thời gian theo chỉ định; không tự ý bỏ mũi, ngừng thuốc hoặc thay đổi phác đồ khi chưa trao đổi với bác sĩ
- Theo dõi tình trạng sức khỏe, nếu thấy bất thường sau tiêm cần báo cho bác sĩ ngay để được xử trí kịp thời
- Tránh tiếp xúc gần với người đang mắc các bệnh truyền nhiễm như cúm, thủy đậu….

Trị vảy nến bằng thuốc sinh học là giải pháp đột phá giúp người bệnh kiểm soát hiệu quả tình trạng bệnh nặng, phục hồi làn da và lấy lại tự tin trong cuộc sống. Tuy nhiên, việc điều trị cần được thăm khám, chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào khác liên quan, mọi người hãy liên hệ ngay với Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Maia&Maia qua hotline 032.845.1188 để được hỗ trợ giải đáp chi tiết.
TƯ VẤN 24/7 HOTLINE: 032.845.1188
Mọi thông tin của khách hàng đều được bảo mật
Phòng khám chuyên khoa Da liễu Maia&Maia:
- Facebook: Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Maia&Maia
- Hotline: 18004888 và 032.845.1188
- Cơ sở 1: Số 11 Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội
- Cơ sở 2: Số 197 Lê Thánh Tông, Võ Cường, Bắc Ninh
- Cơ sở 3: Số 24 Nguyễn Khuyến, Hà Đông, Hà Nội

