Bệnh vảy nến là gì? Dấu hiệu nhận biết, phương pháp điều trị

Theo dõi Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Maia&Maia
bệnh vảy nến

Bệnh vảy nến là một trong những bệnh lý mạn tính về da phổ biến hiện nay. Bệnh không chỉ gây ra những phiền toái về thẩm mỹ mà còn gây ngứa ngáy làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Vậy dấu hiệu nhận biết là gì, làm sao để kiểm soát bệnh lâu dài? Cùng tìm hiểu thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây của Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Maia&Maia.

I. Tổng quan về bệnh vảy nến

Dưới đây là những thông tin tổng quát về bệnh vảy nến để mọi người nắm rõ:

1, Cơ chế hình thành và phát triển

Bệnh vảy nến là tình trạng viêm da mạn tính liên quan đến sự rối loạn hoạt động của hệ miễn dịch. Ở người mắc bệnh, hệ miễn dịch bị hoạt hóa bất thường gây ra tình trạng viêm tại da và thúc đẩy tế bào da phát triển, thay mới nhanh hơn bình thường. Hậu quả là hình thành những vùng da dày, khô, đỏ hoặc đổi màu và phủ vảy.

Đây cũng là lý do bệnh vảy nến thường có tính chất mạn tính, diễn biến theo từng đợt. Người bệnh có thể trải qua thời gian triệu chứng bùng phát, sau đó giảm dần hoặc thuyên giảm trước khi tái xuất hiện trở lại. Vảy nếu có thể xuất hiện ở bất kỳ vùng da nào trên cơ thể nhưng phổ biến nhất là ở khuỷu tay và đầu gối, da đầu, móng tay và móng chân, các nếp gấp da, lòng bàn tay và bàn chân.

vảy nến ở khuỷu tay

2, Dấu hiệu nhận biết và triệu chứng bệnh 

Biểu hiện của bệnh vảy nến thay đổi tùy thể bệnh, vị trí tổn thương và mức độ nghiêm trọng. Dấu hiệu thường gặp nhất là các mảng da khô, dày, nổi cao, phủ vảy trắng bạc như sáp nến, kèm theo ngứa, khô nứt hoặc đau rát. Bệnh tiến triển qua 3 giai đoạn: 

  • Giai đoạn bùng phát: Xuất hiện các mảng da màu đỏ hoặc đổi màu, ranh giới rõ, bề mặt phủ nhiều vảy trắng dễ bong. Người bệnh cảm thấy ngứa rát nhiều, tổn thương lan rộng và xuất hiện thêm ở những vị trí khác
  • Giai đoạn ổn định: Tổn thương không còn lan rộng nhanh, các mảng da tương đối ổn định về diện tích và mức độ. Màu đỏ bớt gay gắt, độ dày của vảy giảm dần, cảm giác ngứa bớt dữ dội, đặc biệt khi người bệnh đáp ứng tốt với điều trị
  • Giai đoạn thoái triển: Thương tổn nhạt màu, nhẵn dần, vảy bong hết. Nền da lành để lại vết thâm hoặc giảm sắc tố tạm thời trước khi hồi phục hoàn toàn. 

3, Các thể bệnh thường gặp

Vảy nến có nhiều thể lâm sàng trong đó phổ biến gồm:

  • Bệnh vảy nến thông thường: Đây là thể thường gặp nhất, chiếm khoảng 80 – 90% trường hợp. Tổn thương đặc trưng là các mảng da dày, nổi cao, phủ vảy khô màu trắng bạc, thường xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu và lưng dưới
  • Bệnh vảy nến thể giọt: Thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên sau nhiễm trùng liên cầu khuẩn. Xuất hiện các tổn thương nhỏ như hạt mưa, chấm đỏ khắp cơ thể
  • Bệnh vảy nến đỏ da toàn thân: Thể hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, da toàn thân bị đỏ, bong tróc trên 90% diện tích cơ thể gây mất nước và rối loạn thân nhiệt
  • Bệnh vảy nến lòng bàn tay và bàn chân: Xuất hiện đối xứng ở lòng bàn tay và bàn chân; đặc trưng bởi các lớp vảy dày sừng cứng gây nứt nẻ da, màu hồng nhạt đến vàng và thường không bóc vảy dạng sáp nến rõ như các thể khác 
  • Viêm khớp vảy nến: Là thể bệnh có sự kết hợp giữa tổn thương vảy nến và viêm tại các khớp. Bệnh gây ảnh hưởng đến các khớp ở ngón tay, ngón chân, đầu gối hoặc cột sống, một số trường hợp kèm tổn thương móng 
  • Bệnh vảy nến ngược: Khu trú tại các vùng nếp gấp (nách, bẹn, dưới vú, nếp hằn mông) và phổ biến ở người béo phì; tổn thương là các mảng đỏ rực, bóng láng, dễ bị nứt kẽ và không có vảy tróc do môi trường ẩm ướt, ma sát
  • Bệnh vảy nến mụn mủ toàn thân: Là thể bệnh hiếm gặp nhưng có thể diễn biến nghiêm trọng. Bệnh thường khởi phát đột ngột với nhiều mụn mủ vô khuẩn trên nền da đỏ, kèm các triệu chứng toàn thân như sốt cao, mệt mỏi hoặc đau nhiều khớp. Các nốt mụn mủ có thể khô lại sau vài ngày nhưng vẫn tiếp tục xuất hiện những đợt mới. Nếu tổn thương lan rộng và không được điều trị kịp thời, bệnh có nguy cơ cao gây biến chứng nghiêm trọng 
  • Chốc lở dạng herpes: Dạng vảy nến mụn mủ toàn thân xuất hiện ở phụ nữ mang thai (thường là 3 tháng cuối) hoặc sau sinh và đi kèm hạ canxi máu; biểu hiện bằng các mảng đỏ nổi mụn mủ rát ngứa, mùi hôi lan từ nếp gấp ra toàn thân, kèm sốt, rét run, tổn thương niêm mạc và dễ tái phát ở lần mang thai sau
  • Bệnh vảy nến mụn mủ khu trú: Gồm thể Barber (mụn mủ 2 – 4mm mạn tính ở lòng bàn tay/bàn chân, thường gặp ở nữ giới, liên quan tới hút thuốc hay viêm amidan) và thể Hallopeau (mụn mủ khu trú đầu ngón tay/chân và quanh móng, diễn tiến phá hủy móng và có thể tiêu xương đốt ngón)

vảy nến dạng thể mủ

4, Một số hình ảnh bệnh vảy nến

Dưới đây là một số hình ảnh bệnh vảy nến kèm ghi chú đi kèm để mọi người dễ dàng nhận biết:

vảy nến dày
Các mảng vảy nến lan rộng với vảy khô, dày trên vùng khuỷu tay
vảy nến trên da đầu
Vảy nến gây tổn thương đỏ, bong vảy rõ rệt trên vùng da đầu
vảy nến đặc trưng
Các mảng da đỏ, nổi cao và phủ vảy trắng bạc đặc trưng của bệnh vảy nến

II. Nguyên nhân và yếu tố làm bùng phát bệnh vảy nến

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây bệnh vảy nến vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Các nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền và hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng, trong khi các yếu tố môi trường có thể kích hoạt hoặc làm bệnh nặng hơn. Các tác nhân gây bệnh vảy nến phổ biến bao gồm:

  • Căng thẳng, stress kéo dài làm kích thích hệ thần kinh giải phóng chất gây viêm
  • Các chấn thương da từ vết xước, bỏng nắng, xăm mình có thể biến thành tổn thương vảy nến
  • Một số loại thuốc tây như lithium, thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc thuốc chống sốt rét
  • Khí hậu lạnh, khô khiến triệu chứng trầm trọng hơn
  • Hút thuốc lá, tiếp xúc với khói thuốc hoặc uống nhiều rượu bia
  • Ngừng corticosteroid toàn thân quá nhanh hoặc mắc một số tình trạng nhiễm trùng

III. Đối tượng có nguy cơ cao bị vảy nến

Vảy nến có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào. Tuy nhiên, nguy cơ có thể cao hơn ở những người sau:

  • Người có tiền sử gia đình (bố hoặc mẹ) mắc bệnh vảy nến
  • Người chịu áp lực tâm lý, căng thẳng thần kinh thường xuyên
  • Người nghiện thuốc lá và lạm dụng cồn
  • Người có một số bệnh lý viêm hoặc rối loạn miễn dịch đi kèm
  • Người sống trong môi trường khí hậu khô lạnh hoặc đang gặp các yếu tố kích hoạt bệnh

căng thẳng tâm lý

IV. Bệnh vảy nến có nguy hiểm không?

Vảy nến không phải bệnh truyền nhiễm và không lây từ người sang người. Tuy nhiên, đây là bệnh viêm mạn tính cần được kiểm soát lâu dài và không nên xem nhẹ. Đặc biệt khi tổn thương da kéo dài hoặc xuất hiện các triệu chứng liên quan đến khớp. Một số ảnh hưởng tới cuộc sống của người bệnh như:

  • Gây tự ti, mặc cảm ngoại hình, lo lắng, căng thẳng quá mức dễ dẫn tới rối loạn lo âu
  • Ngứa ngáy, đau rát làm mất ngủ, khó tập trung làm việc, học tập 

Trong các biến chứng do bệnh vảy nến gây ra, đáng ngại nhất là tình trạng viêm khớp vảy nến. Bệnh lý này bộc lộ qua các dấu hiệu sưng, đau và cứng khớp, đặc biệt vào buổi sáng, có thể dẫn đến hủy hoại khớp vĩnh viễn nếu chậm trễ điều trị. Ngoài ra, tình trạng viêm mạn tính từ vảy nến còn làm gia tăng nguy cơ hàng loạt bệnh lý toàn thân khác:

  • Tim mạch và mạch máu: Tăng nguy cơ xơ vữa động mạch
  • Rối loạn chuyển hóa: Dễ dẫn đến béo phì, mỡ máu cao, đái tháo đường tuýp 2 và hội chứng chuyển hóa
  • Cơ quan nội tạng: Gia tăng rủi ro tổn thương chức năng thận

V. Bệnh vảy nến có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Hiện nay, chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh vảy nến. Lý do là bởi bệnh có tính chất mạn tính, xu hướng diễn biến theo từng đợt và còn liên quan đến yếu tố gen và hệ miễn dịch. 

Tuy nhiên, y học hiện đại có các phương pháp điều trị giúp giảm viêm và ngứa, kiểm soát diện tích tổn thương, giảm tần suất và mức độ các đợt bùng phát; đồng thời ngăn ngừa biến chứng và giúp bệnh nhân sinh hoạt hoàn toàn bình thường.

tiêm thuốc sinh học trị vảy nến

VI. Biện pháp chẩn đoán mắc bệnh vảy nến

Chẩn đoán bệnh vảy nến chủ yếu dựa vào việc khám lâm sàng. Bác sĩ da liễu sẽ quan sát đặc điểm tổn thương trên da, da đầu và móng, đồng thời hỏi về triệu chứng, tiền sử gia đình và các vấn đề liên quan đến khớp.

Trong một số trường hợp, bác sĩ chỉ định sinh thiết da để kiểm tra mẫu mô dưới kính hiển vi và loại trừ các bệnh lý da có biểu hiện tương tự. Nếu người bệnh có triệu chứng đau, sưng hoặc cứng khớp, bác sĩ thực hiện thêm các xét nghiệm hình ảnh như X-quang, siêu âm hoặc MRI nhằm đánh giá tổn thương khớp và hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp vảy nến.

VII. Các phương pháp điều trị bệnh vảy nến hiện nay

Tùy vào mức độ nặng nhẹ, diện tích da tổn thương mà bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ phù hợp với từng trường hợp như sau:

1. Điều trị vảy nến giai đoạn đầu bằng thuốc bôi

Thuốc bôi thường được ưu tiên cho người bệnh vảy nến mức độ nhẹ hoặc tổn thương khu trú. Các nhóm thuốc được bác sĩ chỉ định gồm: 

  • Corticoid dùng tại chỗ: Giúp giảm viêm, đỏ, ngứa và tình trạng bong vảy
  • Dẫn xuất vitamin D: Làm chậm quá trình tăng sinh tế bào da, thường được sử dụng riêng lẻ hoặc phối hợp với corticosteroid
  • Retinoid bôi: Hỗ trợ điều chỉnh quá trình tăng trưởng của tế bào da
  • Thuốc ức chế calcineurin: Được sử dụng ở một số vị trí nhạy cảm như vùng mặt, nếp gấp da
  • Kem dưỡng ẩm: Giúp giảm khô, nứt và bong tróc da

bôi thuốc trị vảy nến

2, Biện pháp quang trị liệu

Đây là phương pháp sử dụng các bước sóng ánh sáng nhân tạo chiếu trực tiếp lên vùng da tổn thương giúp làm chậm quá trình tăng sinh tế bào thượng bì và giảm phản ứng viêm. Phương pháp này thường được chỉ định cho các trường hợp bệnh vảy nến diện rộng hoặc khi thuốc bôi không mang lại hiệu quả như kỳ vọng:

  • Tia UVB dải hẹp: Đây là lựa chọn phổ biến và an toàn nhất hiện nay. Tia UVB với bước sóng 311nm giúp ức chế sự nhân lên bất thường của tế bào da mà ít gây bỏng rát hay tăng nguy cơ ung thư da so với các dải sóng cũ
  • Phương pháp PUVA: Kết hợp giữa việc uống hoặc bôi chất nhạy cảm ánh sáng (Psoralen) với chiếu tia UVA. Psoralen giúp da hấp thụ tia UVA tốt hơn, nâng cao hiệu quả điều trị đối với các mảng vảy nến dày, cứng đầu
  • Laser Excimer: Sử dụng chùm tia UVB có cường độ cao và tập trung tác động chính xác vào mảng da bệnh mà không làm ảnh hưởng đến vùng da lành xung quanh, đặc biệt thích hợp cho vảy nến khu trú ở khuỷu tay, đầu gối hoặc da đầu.

3, Phác đồ điều trị vảy nến bằng thuốc toàn thân

Khi vảy nến ở mức độ trung bình đến nặng, tổn thương lan rộng hoặc không đáp ứng với thuốc bôi và quang trị liệu, bác sĩ cân nhắc thuốc điều trị toàn thân. Cụ thể một số loại phổ biến như:

  • Methotrexate: Là dòng thuốc điều trị có khả năng ức chế hệ thống miễn dịch và làm chậm quá trình phân chia quá mức của tế bào biểu bì giúp giảm nhanh các mảng tổn thương dày tróc. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được xét nghiệm và theo dõi định kỳ chức năng gan cũng như công thức máu
  • Cyclosporine: Thuốc giúp cải thiện triệu chứng rõ rệt trong thời gian ngắn, song do nguy cơ tác dụng phụ cao nên đòi hỏi phải kiểm tra độc tính trên thận và kiểm soát huyết áp chặt chẽ trong suốt quá trình sử dụng
  • Acitretin: Dẫn xuất của Vitamin A này hoạt động bằng cách điều hòa lại chu trình chuyển hóa tế bào da và giảm tình trạng sừng hóa bất thường, đặc biệt thích hợp cho vảy nến thể mủ hoặc thể mảng nặng, nhưng cần tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn về việc tránh thai đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ do nguy cơ gây dị tật thai nhi 

thuốc Acitretin

4, Sử dụng thuốc sinh học

Liệu pháp sinh học là bước tiến đột phá trong điều trị vảy nến mức độ nặng hoặc không đáp ứng với các phương pháp truyền thống. Nhóm thuốc này tác động có chọn lọc vào các phân tử liên quan đến quá trình viêm, chẳng hạn TNF-alpha, IL-12/23, IL-17, từ đó giúp kiểm soát tổn thương da.

Trước khi sử dụng thuốc sinh học, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm sàng lọc cần thiết. Việc lựa chọn thuốc, liều dùng và thời gian điều trị cần được cá nhân hóa, đồng thời theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả và độ an toàn. 

VIII. Bị bệnh vảy nến nên thăm khám và điều trị ở đâu tốt?

Trong suốt quá trình hơn 15 năm hình thành và phát triển, Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Maia&Maia tự hào là địa chỉ được đông đảo khách hàng lựa chọn khi thăm khám và điều trị các bệnh lý da liễu, trong đó có bệnh vảy nến. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và hệ thống công nghệ hiện đại, Maia&Maia hướng đến kiểm soát tổn thương, cải thiện triệu chứng và hạn chế nguy cơ tái phát với những ưu điểm nổi bật gồm:

  • Được Sở Y tế cấp phép hoạt động, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về pháp lý và chuyên môn
  • Đội ngũ bác sĩ da liễu giàu kinh nghiệm trực tiếp thăm khám, đánh giá tình trạng và xây dựng phác đồ phù hợp
  • Hệ thống máy móc hiện đại hỗ trợ đánh giá chính xác đặc điểm và mức độ tổn thương da
  • Ứng dụng công nghệ Maitrix Laser hiện đại kết hợp phương pháp điều trị chuyên khoa hỗ trợ kiểm soát tổn thương và cải thiện làn da
  • Phác đồ cá nhân hóa dựa trên thể bệnh, mức độ tổn thương và tình trạng da của từng khách hàng
  • Quy trình điều trị an toàn, theo dõi đáp ứng và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết
  • Chăm sóc và theo dõi xuyên suốt, đồng thời hướng dẫn người bệnh chăm sóc da và duy trì lối sống phù hợp để hạn chế bệnh tái phát

phòng khám 11 hoàng cầu

IX. Chế độ chăm sóc và phòng ngừa vảy nến tái phát

Vảy nến là bệnh mạn tính, dễ tái phát khi gặp các yếu tố kích hoạt. Bên cạnh điều trị theo chỉ định, người bệnh cần chăm sóc da và duy trì lối sống phù hợp để hỗ trợ kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian ổn định. 

1, Chăm sóc da đúng cách

  • Dưỡng ẩm thường xuyên, nhất là sau khi tắm để hạn chế da khô và nứt nẻ
  • Sử dụng sản phẩm làm sạch, chăm sóc da dịu nhẹ, không gây kích ứng
  • Tắm bằng nước ấm, tránh nước quá nóng và không chà xát mạnh lên vùng da tổn thương
  • Không gãi, cạy hoặc bóc vảy bởi tổn thương da có thể khiến bệnh bùng phát hoặc nặng hơn
  • Hạn chế để da tiếp xúc với các tác nhân dễ gây kích ứng và bảo vệ da khi cần thiết
  • Sử dụng thuốc đúng hướng dẫn, không tự ý ngừng hoặc thay đổi phác đồ điều trị

2, Chế độ ăn uống và sinh hoạt

  • Tăng cường thực phẩm giàu omega – 3 từ cá hồi, cá thu, hạt óc chó, hạt chia và các loại rau xanh, trái cây tươi giàu chất chống oxy hóa giúp giảm phản ứng viêm toàn thân
  • Nên hạn chế thực phẩm dễ gây kích ứng viêm như thịt đỏ, mỡ động vật, đồ ăn chế biến sẵn nhiều đường/muối và thức ăn quá cay nóng
  • Giữ tinh thần lạc quan, sắp xếp thời gian nghỉ ngơi hợp lý, kết hợp tập luyện các bộ môn thư giãn tâm trí như yoga, thiền hoặc đi bộ để tránh kích thích hệ thần kinh giải phóng cytokine gây viêm
  • Chủ động phòng tránh các yếu tố từng khiến bệnh bùng phát
  • Tái khám định kỳ để bác sĩ theo dõi tình trạng và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần

bác sĩ khám

Bệnh vảy nến là tình trạng da mạn tính cần được kiểm soát và điều trị đúng cách. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, người bệnh nên thăm khám sớm để xác định tình trạng và có phác đồ phù hợp, đồng thời duy trì chăm sóc da và lối sống lành mạnh để hạn chế tái phát. Nếu đang gặp phải tình trạng trên, mọi người hãy liên hệ ngay với Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Maia&Maia qua hotline 032.845.1188 để nhận tư vấn về giải pháp điều trị phù hợp.

Quy Khach vui long
dat lich truoc
khong phai cho doi



    TƯ VẤN 24/7 HOTLINE: 032.845.1188

    Mọi thông tin của khách hàng đều được bảo mật

    Phòng khám chuyên khoa Da liễu Maia&Maia:

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *